Loãng xương là bệnh lý phổ biến ở người cao tuổi, gây giảm mật độ xương, tăng nguy cơ gãy xương nghiêm trọng. Điều trị bằng truyền thuốc loãng xương là xu hướng y học hiện đại, giúp kiểm soát tiến triển bệnh hiệu quả. Việc hiểu rõ truyền loãng xương là gì sẽ giúp người bệnh và người thân có lựa chọn phù hợp, an toàn và tiết kiệm chi phí điều trị.
Truyền loãng xương là gì? Đối tượng cần điều trị truyền loãng xương
Loãng xương là bệnh rối loạn chuyển hóa xương khiến xương trở nên giòn, dễ gãy dù chỉ với tác động nhẹ. Theo Tổ chức Loãng xương Quốc tế (IOF), khoảng 1/3 phụ nữ và 1/5 nam giới sau 50 tuổi sẽ gặp ít nhất một lần gãy xương do loãng xương trong đời. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm mất cân bằng tạo xương và hủy xương, tuổi tác, thiếu estrogen, thiếu vitamin D và canxi, sử dụng corticoid dài ngày.
Truyền thuốc loãng xương thường được chỉ định cho các nhóm:
- Phụ nữ sau mãn kinh có mật độ xương T-score ≤ -2.5 SD (tiêu chuẩn WHO)
- Người có gãy xương do chấn thương nhẹ
- Bệnh nhân không đáp ứng điều trị bằng thuốc uống hoặc có khó khăn hấp thu
- Nam giới >70 tuổi có yếu tố nguy cơ hoặc đã được chẩn đoán loãng xương

Các phương pháp điều trị loãng xương phổ biến hiện nay
Nhóm thuốc bisphosphonate: Cơ chế, ưu điểm, nhược điểm, giá mới nhất
Bisphosphonates là nhóm thuốc làm ức chế hủy xương, phổ biến gồm Alendronate, Risedronate, Ibandronate và Zoledronic acid. Ưu điểm: được nghiên cứu rộng rãi, hiệu quả giảm gãy xương rõ rệt (giảm gãy cổ xương đùi 40-60%). Nhược điểm: có thể gây viêm thực quản, kích ứng dạ dày (thuốc uống), hoại tử xương hàm (hiếm).
Giá thuốc Zoledronic acid 5mg (Aclasta) dạng truyền: từ 3.500.000 – 4.500.000 đồng/liều (truyền 1 lần/năm).
Denosumab: Tác dụng, liệu trình, giá thuốc
Denosumab là kháng thể đơn dòng liên kết với RANKL, ức chế tiêu xương. Được dùng dưới dạng tiêm dưới da 60mg mỗi 6 tháng. Ưu điểm: hiệu quả cao, an toàn trên bệnh nhân suy thận vừa. Nhược điểm: chi phí cao, phải duy trì đều đặn vì ngừng thuốc có thể làm gãy xương tăng đột ngột.
Nghiên cứu FRAME (2017) cho thấy Romosozumab tăng mật độ xương đốt sống tới 13.3% sau 12 tháng. Tác dụng vượt trội so với Alendronate. Một nghiên cứu khác đăng trên JAMA (2021) đánh giá Denosumab giảm 68% nguy cơ gãy xương cột sống sau 36 tháng so với giả dược ở phụ nữ sau mãn kinh.
Giá thuốc Prolia (Denosumab) hiện tại: 5.500.000 – 6.800.000 đồng/liều 60mg.
Các thuốc tăng tạo xương mới: Teriparatide, Romosozumab, Abaloparatide
Nhóm thuốc này hoạt động bằng cách kích thích osteoblast – tế bào tạo xương. Cụ thể:
- Teriparatide: chất tương tự hormone PTH, tiêm hằng ngày trong 12-24 tháng.
- Romosozumab (Evenity): kháng thể đơn dòng ngăn sclerostin, làm tăng tạo và giảm hủy xương; tiêm mỗi tháng trong 12 tháng.
- Abaloparatide (Eladynos): cơ chế gần giống Teriparatide nhưng thời gian bán hủy ngắn hơn.
Chi phí Romosozumab: khoảng 12.000.000 – 15.000.000 đồng/tháng (2 lọ). Abaloparatide chưa phổ biến tại Việt Nam.
Truyền thuốc thường chỉ định trong trường hợp không dung nạp thuốc uống, có bệnh lý tiêu hóa mạn tính hoặc tuân thủ kém. Tuy nhiên, cần thận trọng ở người suy thận nặng (GFR <30ml/phút), phụ nữ có thai/cho con bú, tiền sử dị ứng thuốc. Truyền cần thực hiện tại cơ sở y tế với bác sĩ theo dõi trong và sau tiêm tối thiểu 30 phút.
Những loại dung dịch truyền loãng xương cập nhật mới nhất 2026
Zoledronic acid (Aclasta)
Zoledronic acid thuộc nhóm bisphosphonate tĩnh mạch, truyền chậm trong vòng ≥15 phút. Ưu điểm: mỗi năm chỉ cần truyền 1 lần, tác dụng kéo dài, tuân thủ cao. Hiệu quả: giảm 70% gãy đốt sống, giảm 41% gãy cổ xương đùi (NEJM, 2007). Giá thuốc Aclasta năm 2024: khoảng 3.800.000 – 4.300.000 đồng/liều, chưa bao gồm chi phí truyền và xét nghiệm.
Denosumab (Prolia)
Không phải dung dịch truyền tĩnh mạch, nhưng Prolia là dạng tiêm dưới da nên được xếp chung nhóm điều trị không cần dùng đường uống. Cách dùng: tiêm 60mg mỗi 6 tháng tại cơ sở y tế. Tác dụng phụ thường gặp: hạ canxi máu, viêm da, nhiễm trùng tiết niệu, loãng xương hồi phục sau ngừng thuốc. Giá Denosumab 60mg năm 2024: dao động 5.600.000 – 6.700.000 đồng/liều (tham khảo nhà thuốc Tâm Bình, 2024).
Các dung dịch truyền mới (Romosozumab – Evenity, Abaloparatide – Eladynos)
Romosozumab là liệu pháp kép: tăng tạo – ức chế hủy xương, tác động nhanh, tăng mật độ xương đáng kể sau 3 tháng đầu. Abaloparatide là thuốc tiêm hằng ngày, ít phổ biến tại Việt Nam. Cả hai đều được FDA khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân nguy cơ gãy cao không đáp ứng các phương pháp khác. Giá thuốc Romosozumab (Evenity) hiện tại: khoảng 25.500.000 – 28.000.000 đồng/khóa 6 tháng (tổng 12 mũi tiêm).
Tác dụng phụ và lưu ý khi truyền thuốc loãng xương
Dưới đây là các phản ứng cần được cảnh giác trong quá trình điều trị:
- Hạ canxi máu: nhất là ở người thiếu vitamin D, suy thận
- Đau cơ – khớp: gặp ở 10–20% bệnh nhân, thường nhẹ, thoáng qua
- Hoại tử xương hàm: hiếm nhưng nghiêm trọng, cần điều trị nha khoa kỹ trước khi dùng
- Gãy xương đùi không điển hình: liên quan bisphosphonate dùng >5 năm
Trước khi bắt đầu điều trị, bạn cần bổ sung đủ canxi (≥1200mg/ngày) và vitamin D (800-1000 IU/ngày). Sau truyền, bệnh nhân cần được theo dõi canxi huyết, kiểm tra răng miệng định kỳ. Nếu xuất hiện đau xương khớp hoặc tê bì, nên gặp bác sĩ ngay để xem xét đổi thuốc hoặc điều chỉnh liều.
Xem thêm bài viết: Hậu Quả Bệnh Loãng Xương: Nguy Hiểm Gì Nếu Không Khám Sớm?
Kết luận:
Hiểu rõ truyền loãng xương là gì sẽ giúp người bệnh và bác sĩ chủ động trong chiến lược điều trị. Mỗi loại thuốc có đặc điểm dược lực và tương tác khác nhau nên cần được kê đơn, theo dõi sát bởi chuyên gia.
Nguồn tham khảo
– Tổ chức Loãng xương Quốc tế (https://www.iofbonehealth.org)
– NEJM 2007: Black DM et al., “Once-Yearly Zoledronic Acid for Treatment of Postmenopausal Osteoporosis”
– FRAME Study: Cosman F et al., Romosozumab Treatment in Postmenopausal Women with Osteoporosis
– JAMA 2021: Cummings SR et al., “Denosumab and fracture risk reduction – meta-analysis”
– Bộ Y Tế Việt Nam: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị loãng xương (2019)
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration




