Loãng xương ở người già không chỉ là tình trạng suy giảm mật độ xương đơn thuần mà còn kéo theo nhiều biến chứng nguy hiểm như gãy xương, mất khả năng vận động và giảm tuổi thọ. Việc hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu cũng như phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh là cần thiết để người cao tuổi duy trì sức khỏe xương khớp toàn diện.
Loãng xương ở người già là gì?
Loãng xương là một bệnh lý chuyển hóa xương đặc trưng bởi tình trạng giảm khối lượng xương và thay đổi vi cấu trúc của mô xương, dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương. Ở người già, hiện tượng này xảy ra phổ biến hơn do quá trình lão hóa tự nhiên, khiến mật độ xương mất dần theo thời gian. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), loãng xương được xác định khi mật độ khoáng của xương (BMD) giảm dưới -2,5 điểm theo thang đo T-score.

Nguyên nhân gây loãng xương ở người già
Quá trình loãng xương ở người cao tuổi là kết quả của nhiều yếu tố sinh lý và bệnh lý phối hợp như:
• Lão hóa xương: Sau tuổi 35, mật độ xương bắt đầu suy giảm tự nhiên, tốc độ này tăng nhanh ở phụ nữ sau mãn kinh do giảm hormone estrogen – yếu tố chính điều hòa chu chuyển xương.
• Thiếu hụt dinh dưỡng: Thiếu canxi, vitamin D, K2 và các khoáng chất khác làm giảm khả năng tái tạo xương mới. Chế độ ăn thiếu sữa, cá, rau xanh… là nguyên nhân phổ biến.
• Ít vận động: Người già thường ngại di chuyển, hạn chế vận động khiến xương kém chịu lực và giảm khả năng tạo xương.
• Bệnh mạn tính: Một số bệnh như cường giáp, đái tháo đường, bệnh gan, thận mạn tính, viêm khớp dạng thấp… ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình chuyển hóa xương.
• Tác dụng phụ của thuốc: Dùng corticoid dài ngày, thuốc lợi tiểu, thuốc chống động kinh… cũng là yếu tố gây loãng xương thứ phát.
Dấu hiệu và nguy cơ nhận biết loãng xương ở người già
Loãng xương được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” vì tiến triển âm thầm và khó nhận biết. Những dấu hiệu người già cần lưu ý bao gồm:
• Đau âm ỉ vùng lưng, cột sống, nhất là khi đứng lâu hoặc bê vác.
• Giảm chiều cao dần theo năm tháng.
• Dễ gãy xương khi té ngã nhẹ, chủ yếu ở khớp háng, cổ tay và cột sống.
• Gù lưng nhẹ do xẹp đốt sống, mất đường cong sinh lý.
Nhóm người nguy cơ cao bao gồm phụ nữ trên 65 tuổi, nam giới trên 70 tuổi, người từng gãy xương không do chấn thương nặng, hút thuốc lá kéo dài, nghiện rượu hoặc có tiền sử trong gia đình bị loãng xương.
Tác hại và biến chứng của loãng xương ở người già
Loãng xương nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng:
• Gãy xương: Là biến chứng thường gặp và nguy hiểm nhất, đặc biệt là gãy cổ xương đùi ở người già dẫn tới mất khả năng đi lại vĩnh viễn, nguy cơ tử vong sau 1 năm lên tới 20–30% theo nghiên cứu tại Hoa Kỳ (NIH, 2020).
• Đau mãn tính: Mỗi lần xẹp hoặc gãy xương đều có thể để lại di chứng đau kéo dài, ảnh hưởng sinh hoạt và tâm lý.
• Biến dạng cột sống: Gây gù lưng, biến dạng vóc dáng, ảnh hưởng chức năng hô hấp và tiêu hóa.
Các phương pháp chẩn đoán loãng xương ở người già
Chẩn đoán loãng xương dựa vào lâm sàng kết hợp với cận lâm sàng:
• Đo mật độ xương (DXA/DEXA): Là tiêu chuẩn vàng, thường được thực hiện ở vùng xương hông và cột sống thắt lưng.
• Xét nghiệm máu: Kiểm tra nồng độ canxi, vitamin D, phospho, chức năng tuyến giáp hay hormone sinh dục, nhằm xác định nguyên nhân.
• Chụp X-quang hoặc MRI cột sống giúp phát hiện xẹp đốt sống và biến dạng do loãng xương.
Cách khắc phục và điều trị loãng xương ở người già
Thay đổi chế độ dinh dưỡng
Dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong phòng và điều trị loãng xương. Người già nên:
• Tăng cường thực phẩm giàu canxi như sữa, cá nhỏ ăn cả xương (cá mòi, cá trích), rau xanh lá đậm như cải bó xôi, cải rổ.
• Bổ sung vitamin D từ ánh nắng sớm hoặc thực phẩm như lòng đỏ trứng, gan, nấm, cá hồi.
• Tránh thức ăn làm giảm hấp thu canxi như nước ngọt có ga, cà phê, thực phẩm chứa oxalat (rau chân vịt sống) và photphat (thịt chế biến sẵn).
Luyện tập thể dục và các hoạt động phù hợp
Hoạt động thể chất giúp xương thích nghi với trọng lực, làm tăng mật độ xương. Các môn thể thao phù hợp cho người cao tuổi gồm:
• Đi bộ hàng ngày 30 phút.
• Bơi lội giúp nhẹ cơ khớp, tăng cường độ dẻo dai.
• Yoga giúp cải thiện tư thế, thăng bằng và hạn chế té ngã.
Người bệnh nên tránh các bài tập mạnh như nâng tạ nặng, xoắn vặn lưng gây áp lực lớn lên cột sống yếu.
Sử dụng thuốc và bổ sung dưỡng chất
Việc dùng thuốc phải tuân thủ chỉ định bác sĩ chuyên khoa:
• Thuốc bổ sung canxi và vitamin D liều đúng theo khuyến cáo (800–1.200 mg Canxi, 800–2.000 IU vitamin D/ngày).
• Các thuốc làm chậm hủy xương: nhóm bisphosphonate (alendronate, risedronate), denosumab.
• Thuốc kích thích tạo xương mới: teriparatide – dạng tiêm sử dụng trong trường hợp loãng xương nặng.
Ứng dụng các phương pháp trị liệu
Phối hợp điều trị không dùng thuốc giúp cải thiện chất lượng sống.
• Vật lý trị liệu: Tăng giới hạn vận động, phục hồi sau gãy xương.
• Trị liệu thần kinh cột sống: Thúc đẩy tuần hoàn nuôi dưỡng xương, cải thiện chức năng sống mà không dùng thuốc, đặc biệt phù hợp với người không dung nạp thuốc tây y.
Xem thêm bài viết:
Tổng kết
Loãng xương ở người già là bệnh lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả nếu có sự kết hợp giữa chế độ dinh dưỡng hợp lý, vận động khoa học, bổ sung dưỡng chất đúng cách và điều trị phù hợp. Sự hiểu biết đầy đủ về căn bệnh này bao gồm nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ mà còn đem lại cuộc sống chất lượng và độc lập cho người cao tuổi.
Nguồn tham khảo:
– WHO. Assessment of fracture risk and its application to screening for postmenopausal osteoporosis. 1994.
– NIH Osteoporosis and Related Bone Diseases Resource Center. 2020.
– Phòng khám ACC, viện dưỡng lão Bình Mỹ, YouTube: Đặng Kim Ba (2023)
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration




