Loãng xương nguyên phát là một tình trạng âm thầm nhưng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị sẽ giúp người bệnh chủ động trong việc phòng ngừa cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống dài lâu.
Tổng quan về loãng xương nguyên phát
Loãng xương nguyên phát là hiện tượng giảm mật độ khoáng trong xương và thay đổi kết cấu vi mô của mô xương, làm cho xương trở nên giòn và dễ gãy. Đây là dạng phổ biến nhất của loãng xương và thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), loãng xương được chẩn đoán khi mật độ xương (BMD) giảm 2,5 độ lệch chuẩn trở lên so với giá trị trung bình của người trẻ khỏe mạnh. Loãng xương nguyên phát chiếm khoảng 80-85% các trường hợp loãng xương, còn lại là loãng xương thứ phát do bệnh lý hoặc thuốc.
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây loãng xương nguyên phát
Cơ chế chính gây loãng xương nguyên phát là mất cân bằng giữa hoạt động tạo xương và tiêu xương. Ở tuổi trưởng thành, cơ thể giảm dần khả năng xây dựng xương mới trong khi tiêu xương lại tăng lên.
Các yếu tố nguy cơ chính gồm:
- Tuổi cao: quá trình thoái hóa và giảm hấp thu canxi theo độ tuổi.
- Giới tính: phụ nữ – đặc biệt sau mãn kinh – có nguy cơ cao hơn vì sự sụt giảm estrogen nhanh chóng.
- Di truyền: người có tiền sử gia đình mắc loãng xương có nguy cơ cao hơn.
- Thiếu canxi và vitamin D trong khẩu phần ăn hoặc ít tiếp xúc ánh sáng mặt trời.
- Lối sống thiếu vận động, sử dụng thuốc corticoid kéo dài, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia.
Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết loãng xương nguyên phát
Loãng xương nguyên phát thường tiến triển thầm lặng và không có triệu chứng rõ rệt trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, một số dấu hiệu sau có thể giúp nhận biết:
- Đau xương hoặc đau lưng âm ỉ kéo dài, đặc biệt vùng cột sống thắt lưng hoặc xương chậu.
- Giảm chiều cao đáng kể (trên 3cm so với trước).
- Dáng người gù lưng do sự xẹp của đốt sống.
- Các trường hợp gãy xương không rõ nguyên nhân, đặc biệt gãy xương cổ tay, cổ xương đùi hoặc cột sống sau những va chạm nhẹ.

Chẩn đoán loãng xương nguyên phát
Các xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán thường dùng
Chẩn đoán loãng xương nguyên phát cần sự phối hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng. Các phương pháp chính bao gồm:
- Đo mật độ xương (DXA – Dual-energy X-ray Absorptiometry): Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán loãng xương. Đo DXA thường được thực hiện ở vị trí cột sống, cổ xương đùi để đánh giá chỉ số T-score.
- Xét nghiệm máu và nước tiểu: Xác định nồng độ canxi, phosphat, vitamin D, parathyroid hormone (PTH), và các marker chuyển hóa xương như CTX, P1NP.
- Hình ảnh học: Trong một số trường hợp, chụp X-quang có thể phát hiện xẹp đốt sống hoặc gãy cột sống do loãng xương.
Phương pháp điều trị loãng xương nguyên phát
Điều trị không dùng thuốc
Để giúp phòng ngừa gãy xương và cải thiện mật độ xương, bệnh nhân cần thay đổi lối sống lành mạnh như:
- Bổ sung canxi (1000–1200 mg/ngày) và vitamin D (800–1000 IU/ngày) qua chế độ ăn và thuốc bổ sung.
- Tăng cường vận động, nhất là các bài tập chịu trọng lực như đi bộ, yoga hoặc tập kháng lực giúp kích thích tạo xương.
- Tránh hút thuốc lá và hạn chế rượu bia.
- Ngăn ngừa té ngã bằng cách điều chỉnh không gian sống an toàn, dùng dụng cụ hỗ trợ nếu cần.
Điều trị dùng thuốc
Khi mật độ xương giảm nghiêm trọng hoặc có gãy xương, cần kết hợp điều trị bằng thuốc:
- Bisphosphonates (Alendronate, Risedronate): nhóm thuốc phổ biến nhất, giúp ức chế tiêu xương. Dùng tuần/lần hoặc tháng/lần.
- Denosumab: kháng thể đơn dòng tác động lên quá trình tiêu xương, tiêm 6 tháng/lần. Hiệu quả với bệnh nhân không dung nạp bisphosphonates.
- Liệu pháp hormone: Phụ nữ mãn kinh có thể được cân nhắc dùng estrogen hoặc raloxifene tùy trường hợp, đặc biệt khi có kèm triệu chứng vận mạch.
- Teriparatide: hormone tuyến cận giáp tái tổ hợp, có tác dụng kích thích tạo xương, dùng cho các trường hợp loãng xương nặng.
Lưu ý khi sử dụng thuốc điều trị
Thuốc điều trị loãng xương cần tuân thủ nghiêm ngặt về liều lượng và thời gian sử dụng. Một số tác dụng phụ có thể gặp như kích ứng thực quản (bisphosphonate), hạ canxi máu (denosumab), đau cơ xương, hoặc nguy cơ huyết khối (raloxifene).
Người bệnh nên được bác sĩ chuyên khoa theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và kịp thời điều chỉnh phác đồ nếu cần.
Cách phòng ngừa loãng xương nguyên phát
Phòng ngừa loãng xương nên bắt đầu càng sớm càng tốt từ tuổi trẻ và kéo dài suốt đời:
- Chế độ dinh dưỡng cân bằng, giàu canxi, vitamin D, protein và các vi chất như magie, kẽm.
- Vận động thể chất đều đặn để tăng tích lũy khối lượng xương tối đa.
- Kiểm soát bệnh lý nền như cường giáp, đái tháo đường, suy thận, nếu có.
- Thường xuyên kiểm tra mật độ xương sau tuổi 50 hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ.
Ảnh hưởng của loãng xương nguyên phát đến chất lượng sống và các biến chứng nguy hiểm
Nguy cơ gãy xương, tàn phế ở người bệnh
Biến chứng nghiêm trọng nhất của loãng xương là gãy xương, đặc biệt ở cổ xương đùi, đốt sống và cổ tay. Những gãy xương này có thể dẫn đến tàn phế vĩnh viễn, thậm chí tăng nguy cơ tử vong sau gãy cổ xương đùi ở người già lên tới 20-30% trong năm đầu tiên (Theo NIH, 2020).
Ảnh hưởng lâu dài đến vận động, tự chăm sóc cá nhân
Sau gãy xương, nhiều bệnh nhân không thể hồi phục hoàn toàn khả năng vận động. Tình trạng đau mạn tính, biến dạng cột sống gây hạn chế sinh hoạt hàng ngày như đi lại, mặc đồ, vệ sinh cá nhân.
Tác động về tâm lý, kinh tế đối với gia đình và xã hội
Loãng xương nguyên phát kéo theo gánh nặng kinh tế lớn cho gia đình và hệ thống y tế, đồng thời ảnh hưởng lớn đến tâm lý bệnh nhân như lo âu, trầm cảm do giảm tự chủ và phụ thuộc vào người khác. WHO xếp loãng xương ngang hàng với các bệnh mạn tính phổ biến như tim mạch, ung thư về mức độ ảnh hưởng xã hội. Ngoài ra, chi phí điều trị gãy xương do loãng xương toàn cầu ước tính đạt 25,3 tỷ USD/năm (IOF, 2021).
Xem thêm bài viết: Loãng xương không đặc hiệu là gì? Nguyên nhân & cách xử lý an toàn
Kết luận: Loãng xương nguyên phát là tình trạng phổ biến nhưng hoàn toàn có thể phòng và kiểm soát được nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách. Việc trang bị kiến thức về bệnh không chỉ giúp người bệnh bảo vệ xương mà còn nâng cao chất lượng sống lâu dài.
Tài liệu tham khảo:
- MSD Manuals: Primary Osteoporosis – https://www.msdmanuals.com
- Bangkok Hospital: Osteoporosis in elderly – https://www.bangkokhospital.com
- Vinmec Hospital: Osteoporosis overview – https://www.vinmec.com
- International Osteoporosis Foundation – https://www.iofbonehealth.org
- NIH Osteoporosis and Related Bone Diseases – https://www.bones.nih.gov
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration




