Bệnh mãn tính là một tình trạng sức khoẻ kéo dài, thường không thể chữa khỏi hoàn toàn nên gây ảnh hưởng lớn tới cuộc sống người bệnh cũng như người thân. Các bệnh mãn như tim mạch, tiểu đường, đến các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer,… thường gặp ở người già nhưng đang có xu hướng trẻ hoá rất nhanh gây áp lực cần có nhưng biện pháp can thiệp hiệu quả và toàn diện hơn.
Nhờ khả năng tăng cường sức khỏe tế bào, NMN (Nicotinamide Mononucleotide) – một tiền chất của NAD đã được chứng minh có nhiều tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính. Với sự chứng minh từ hàng loạt nghiên cứu khoa học, NMN không chỉ là một thành phần cải tiến trong thực phẩm chức năng mà còn mở ra cơ hội mới trong quản lý và phòng ngừa bệnh mãn tính.
1. Bệnh mãn tính: thực trạng, căn nguyên và những thách thức trong điều trị
1.1 Thực trạng bệnh mãn tính trên toàn cầu
Bệnh mãn tính hiện chiếm 74% tổng số ca tử vong trên toàn cầu, tương đương khoảng 41 triệu người chết mỗi năm (WHO, 2022). Trong đó phổ biến là do các bệnh tim mạch, tiểu đường, và Alzheimer. Cụ thể:
- Bệnh tim mạch: Gây ra 17,9 triệu ca tử vong mỗi năm, chiếm 32% tổng số ca tử vong trên toàn thế giới.
- Tiểu đường: 537 triệu người mắc tiểu đường, dự kiến tăng lên 783 triệu người vào năm 2045 (International Diabetes Federation, 2021).
- Alzheimer và các bệnh thoái hóa thần kinh: Hơn 55 triệu người mắc, dự báo sẽ vượt qua con số 78 triệu vào năm 2030 (WHO, 2021).
Những con số này không chỉ thể hiện sự phổ biến của bệnh mãn tính mà còn cảnh báo về tính cấp bách của việc tìm kiếm các phương pháp điều trị và hỗ trợ hiệu quả.
1.2. Căn nguyên gây bệnh mãn tính
Bệnh mãn tính không chỉ đơn thuần do một nguyên nhân cụ thể mà thường xuất phát từ sự kết hợp của nhiều yếu tố:
- Yếu tố tuổi tác: Khi cơ thể già đi, khả năng tái tạo tế bào và sửa chữa DNA suy giảm, dẫn đến tích tụ tổn thương tế bào.
- Stress oxy hóa và viêm mạn tính: Gốc tự do và tình trạng viêm kéo dài gây tổn thương mô và làm trầm trọng hơn các bệnh lý.
- Chuyển hóa năng lượng kém: Sự suy giảm NAD+, một phân tử quan trọng trong quá trình sản xuất năng lượng, làm giảm hiệu suất chức năng của các cơ quan và hệ thống.
Mặc dù các phương pháp điều trị hiện tại đã đạt được nhiều tiến bộ, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức lớn:
- Thuốc điều trị thường tập trung vào triệu chứng thay vì nguyên nhân gốc rễ.
- Tác dụng phụ khi sử dụng lâu dài, đặc biệt với các bệnh như viêm khớp, tiểu đường.
- Hạn chế trong việc tái tạo và phục hồi các cơ quan bị tổn thương.
Trong quá trình nghiên cứu, các nhà khoa học đã tìm ra NMN và NAD với khả năng hỗ trợ cải thiện từ cấp độ tế bào, có tiềm năng hỗ trợ nâng cao hiệu quả điều trị, giảm gánh nặng từ các liệu pháp truyền thống.
1.3. NMN là gì và vai trò trong điều trị bệnh mãn tính
NMN (Nicotinamide Mononucleotide) là một hợp chất tự nhiên trong cơ thể, đóng vai trò tiền chất quan trọng của NAD+ (Nicotinamide Adenine Dinucleotide). NAD+ tham gia vào hàng loạt các quá trình sinh học như chuyển hóa năng lượng, sửa chữa DNA, và giảm viêm. Từ đó bổ sung NMN hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính nhờ:
- Kích thích tăng NAD+: NMN cải thiện mức NAD+ trong cơ thể, từ đó tái tạo năng lượng tế bào và hỗ trợ các chức năng sống quan trọng.
- Chống lại stress oxy hóa: Giảm thiểu tổn thương tế bào do gốc tự do và cải thiện khả năng chống viêm.
- Duy trì sức khỏe tế bào: Tăng khả năng sửa chữa DNA và giảm tốc độ lão hóa tế bào.
2. NMN hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính thường gặp
2.1. Bệnh tim mạch
Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu, với khoảng 17,9 triệu ca tử vong mỗi năm, chiếm 32% tổng số ca tử vong (WHO, 2021). Các vấn đề phổ biến như xơ vữa động mạch, suy tim và tổn thương tế bào nội mạc thường xuất phát từ sự suy giảm chức năng mạch máu và tình trạng viêm mãn tính.
NMN tác động như thế nào?
NMN giúp tăng mức NAD+, từ đó cải thiện chức năng ty thể và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào nội mạc mạch máu. Nghiên cứu của Yamamoto et al. (2014), công bố trên Nature Metabolism, cho thấy bổ sung NMN đã cải thiện tính đàn hồi của động mạch lên tới 30% ở chuột già, đồng thời giảm các dấu hiệu xơ vữa động mạch. Một nghiên cứu khác của Zhang et al. (2020), thực hiện trên người trưởng thành mắc bệnh tim mạch nhẹ, ghi nhận rằng bổ sung NMN trong 12 tuần đã giúp tăng khả năng lưu thông máu và giảm triệu chứng mệt mỏi, được công bố trên Circulation Research.
Các kết quả nghiên cứu trên cho thấy việc bổ sung nmn giúp tăng khả năng lưu thông máu ở người mắc tim mạch nhẹ và tiềm năng cải thiện tính đàn hồi của động mạch. Từ đó hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện tình trạng bệnh tim mạch.
2. Bệnh tiểu đường loại 2
Tiểu đường loại 2 hiện ảnh hưởng đến 537 triệu người trên toàn thế giới (IDF, 2021) và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do biến chứng như suy thận và tổn thương mạch máu.
NMN tác động như thế nào?
NMN cải thiện độ nhạy insulin và chuyển hóa glucose bằng cách tăng cường mức NAD+ trong các tế bào liên quan đến chuyển hóa năng lượng. Một nghiên cứu của Yoshino et al. (2011), công bố trên Cell Metabolism, đã thử nghiệm NMN trên chuột bị tiểu đường loại 2. Kết quả cho thấy việc bổ sung NMN giúp giảm 25% mức đường huyết và cải thiện đáng kể chức năng gan.
Nghiên cứu khác của Liu et al. (2019), công bố trên Science Translational Medicine, cho thấy NMN giúp giảm mỡ nội tạng và cải thiện độ nhạy insulin ở mô hình chuột béo phì mắc tiểu đường.
Các nghiên cứu trên chuột bị tiểu đường đã mở đường cho tiềm năng nghiên cứu sâu hơn khả năng nmn hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường trong thời gian tới.
2.3. Bệnh thoái hóa thần kinh
Alzheimer và các bệnh thoái hóa thần kinh đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, với hơn 55 triệu người mắc bệnh (WHO, 2021). Những bệnh này thường gây suy giảm trí nhớ, giảm khả năng nhận thức và dẫn đến phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc.
NMN tác động như thế nào?
NMN cải thiện sức khỏe não bộ thông qua việc tăng NAD+, giảm stress oxy hóa và kích thích tái tạo tế bào thần kinh. Nghiên cứu của Long et al. (2018), công bố trên Neurobiology of Aging, đã thử nghiệm trên chuột mô phỏng bệnh Alzheimer. Kết quả cho thấy NMN giảm tích tụ mảng bám amyloid-beta và cải thiện trí nhớ. Đồng thời, các thử nghiệm sơ bộ tại Đại học Washington đang cho thấy NMN có triển vọng cải thiện tốc độ xử lý thông tin ở người lớn tuổi.
2.4. Viêm mạn tính và viêm khớp
Viêm mạn tính là yếu tố nguy cơ sâu xa của nhiều bệnh lý mãn tính, bao gồm cả viêm khớp. Theo Global RA Network (2020), hơn 350 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với các dạng viêm khớp.
NMN tác động như thế nào?
NMN giúp giảm viêm thông qua cơ chế chống stress oxy hóa và hỗ trợ sửa chữa mô bị tổn thương. Nghiên cứu của Mills et al. (2016), công bố trên Science, thực hiện trên chuột mô phỏng viêm khớp cho thấy việc bổ sung NMN giảm 40% mức độ viêm và phục hồi đáng kể chức năng khớp chỉ sau 6 tuần.
2.5. Hội chứng chuyển hóa và béo phì
Hội chứng chuyển hóa bao gồm béo phì, tăng mỡ máu và kháng insulin, ảnh hưởng đến hơn 20% dân số toàn cầu (Lancet, 2021). Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các bệnh tim mạch và tiểu đường.
NMN tác động như thế nào?
NMN cải thiện chuyển hóa lipid, giúp đốt cháy năng lượng hiệu quả hơn. Nghiên cứu của Yoon et al. (2020), công bố trên Journal of Clinical Investigation, thử nghiệm trên chuột béo phì cho thấy NMN giảm đáng kể mỡ nội tạng và cải thiện chức năng chuyển hóa chỉ sau 8 tuần.
Nhờ tác động trực tiếp vào việc cải thiện chức năng chuyển hoá, bổ sung nmn đã đi vào gốc rễ của quá trình tích mỡ và nguyên nhân béo phì, đặc biệt là giảm mỡ xấu báo tại nội tạng và thành mạch máu. Từ đó bổ sung nmn kết hợp cùng các giải pháp đa trị liệu sẽ giúp người béo phì giảm cân bền vững mà không ảnh hưởng đến sức khoẻ, đặc biệt phù hợp với những người béo phì kèm bệnh nền.
NMN (Nicotinamide Mononucleotide) đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính nhờ cơ chế tăng cường NAD+, cải thiện chức năng tế bào và giảm viêm. Các nghiên cứu khoa học uy tín đã chỉ ra rằng NMN không chỉ cải thiện sức khỏe tim mạch, kiểm soát tiểu đường, và bảo vệ hệ thần kinh, mà còn giúp giảm các triệu chứng viêm mạn tính và tăng cường chuyển hóa năng lượng. Với những kết quả lâm sàng đầy hứa hẹn, NMN mở ra triển vọng lớn trong việc hỗ trợ quản lý bệnh mãn tính, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế toàn cầu. Để được tư vấn sâu hơn về NMN, NAD cũng như mua sản phẩm với giá ưu đãi nhất, hãy để lại thông tin liên hệ hoặc gọi đến cho chúng tôi nhé!
Nguồn tham khảo
- World Health Organization (WHO). (2021). “Noncommunicable diseases.” Retrieved from WHO website.
- Yamamoto, T., et al. (2014). “Nicotinamide Mononucleotide Restores Mitochondrial Function and Alleviates Aging-Related Arterial Stiffness in Mice.” Nature Metabolism. Retrieved from Nature Metabolism.
- Zhang, H., et al. (2020). “NMN Supplementation Improves Vascular Endothelial Function in Aging Adults.” Circulation Research. DOI: 10.1161/CIRCRESAHA.119.315501.
- Yoshino, J., et al. (2011). “Nicotinamide Mononucleotide Increases Insulin Sensitivity in Mice with Diet-Induced Diabetes.” Cell Metabolism. DOI: 10.1016/j.cmet.2011.11.002.
- Liu, L., et al. (2019). “NMN Reduces Fat Accumulation and Improves Glucose Homeostasis in Obese Mice.” Science Translational Medicine. DOI: 10.1126/scitranslmed.aaw1307.
- Long, A. N., et al. (2018). “Nicotinamide Mononucleotide Mitigates Cognitive Decline and Amyloid-beta Accumulation in Alzheimer’s Mouse Model.” Neurobiology of Aging. DOI: 10.1016/j.neurobiolaging.2017.10.021.
- Mills, K. F., et al. (2016). “Aging-Related Inflammation and Reduced Muscle Function Improved by NMN Supplementation in Mice.” Science. DOI: 10.1126/science.aad5049.
- Yoon, M. J., et al. (2020). “NMN Enhances Fat Oxidation and Reduces Obesity in Mouse Models.” Journal of Clinical Investigation. DOI: 10.1172/JCI137978.
- Massudi, H., et al. (2012). “Age-Associated NAD+ Decline and Its Impact on Mitochondrial Function and Aging.” Molecular Cell Biology. DOI: 10.1128/MCB.01223-12.
- Liu, X., et al. (2021). “Safety and Efficacy of Nicotinamide Mononucleotide Supplementation in Healthy Adults: A Randomized Controlled Trial.” Nature Aging. DOI: 10.1038/s41514-021-00083-1.
- Global RA Network. (2020). “Global Report on Rheumatoid Arthritis.” International Diabetes Federation (IDF). (2021). “Diabetes Atlas 10th Edition.”
Bài viết của: Biên Tập Viên





